Ly giấy thông thường (Paper Cup)
Chi tiết quy cách
| Loại |
Kích thước (oz) |
| Cỡ nhỏ |
2.5oz, 3oz, 5oz |
| Cỡ trung |
6.5oz, 7oz, 8oz, 9oz |
| Cỡ lớn |
12oz, 13oz, 16oz, 22oz |
Tô giấy thực phẩm (Food Container)
Ly kem
| Dung tích (cc) |
| 80cc, 110cc, 150cc, 200cc |
| 350cc, 474cc, 950cc |
Ly sản xuất đặc biệt
| Dung tích (oz) |
| Ly hai lớp: 12oz / Ly dùng thử: 2.5oz, 3oz, 5oz |
| Ly y tế: 6.5oz |
Sản phẩm thân thiện môi trường (Eco-Friendly)
* Đây là dòng sản phẩm áp dụng công nghệ tráng phủ đặc biệt có khả năng phân hủy tự nhiên.
Ly phân hủy sinh học
| Kích thước (oz) |
| 2.5oz, 3oz, 8oz, 10oz |
| 12oz, 13oz, 16oz |
Tô phân hủy sinh học
| Dung tích (cc) |
| 520cc, 1350cc |
Các mặt hàng khác
Đĩa giấy: Φ18, Φ22